Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 9 | 33:12 | 34 |
2
|
16 | 10 | 30:16 | 34 |
3
|
18 | 8 | 28:22 | 30 |
4
|
17 | 7 | 26:17 | 29 |
5
|
16 | 7 | 28:23 | 24 |
6
|
18 | 7 | 25:28 | 23 |
7
|
17 | 4 | 19:25 | 17 |
8
|
17 | 4 | 19:36 | 15 |
9
|
17 | 3 | 17:27 | 14 |
10
|
17 | 4 | 13:32 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.