Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 28:12 | 32 |
2
|
11 | 8 | 22:7 | 27 |
3
|
11 | 8 | 34:11 | 26 |
4
|
12 | 7 | 31:11 | 23 |
5
|
11 | 6 | 24:10 | 20 |
6
|
12 | 4 | 16:17 | 16 |
7
|
12 | 4 | 20:20 | 14 |
8
|
12 | 4 | 10:18 | 14 |
9
|
12 | 3 | 23:28 | 10 |
10
|
12 | 3 | 13:30 | 9 |
11
|
11 | 2 | 12:43 | 6 |
12
|
12 | 1 | 7:33 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.