Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 39:23 | 39 |
2
|
17 | 10 | 45:28 | 32 |
3
|
17 | 10 | 34:24 | 32 |
4
|
17 | 9 | 56:29 | 30 |
5
|
17 | 8 | 42:27 | 29 |
6
|
17 | 8 | 51:39 | 24 |
7
|
16 | 7 | 37:34 | 23 |
8
|
17 | 7 | 34:43 | 23 |
9
|
17 | 6 | 43:59 | 22 |
10
|
17 | 6 | 31:36 | 20 |
11
|
16 | 6 | 27:44 | 20 |
12
|
17 | 4 | 29:52 | 15 |
13
|
17 | 3 | 30:37 | 14 |
14
|
17 | 4 | 31:54 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.