Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 49:16 | 46 |
2
|
21 | 11 | 38:17 | 38 |
3
|
19 | 12 | 39:21 | 36 |
4
|
21 | 10 | 33:28 | 35 |
5
|
20 | 8 | 28:38 | 26 |
6
|
19 | 8 | 22:31 | 26 |
7
|
21 | 8 | 40:48 | 25 |
8
|
20 | 8 | 30:34 | 25 |
9
|
21 | 5 | 19:34 | 18 |
10
|
21 | 5 | 17:48 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga