Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 29:6 | 23 |
2
|
10 | 6 | 21:10 | 21 |
3
|
10 | 5 | 25:11 | 19 |
4
|
10 | 5 | 15:6 | 18 |
5
|
10 | 5 | 12:9 | 18 |
6
|
10 | 4 | 19:17 | 14 |
7
|
10 | 4 | 13:18 | 14 |
8
|
10 | 3 | 13:19 | 12 |
9
|
10 | 3 | 18:19 | 11 |
10
|
10 | 3 | 13:34 | 10 |
11
|
10 | 1 | 9:14 | 6 |
12
|
10 | 0 | 4:28 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.