Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
39 | 20 | 69:25 | 74 |
2
|
39 | 21 | 79:45 | 71 |
3
|
39 | 17 | 54:35 | 66 |
4
|
39 | 19 | 51:32 | 65 |
5
|
39 | 19 | 57:41 | 61 |
6
|
39 | 14 | 53:34 | 60 |
7
|
39 | 17 | 68:46 | 58 |
8
|
39 | 14 | 42:57 | 49 |
9
|
39 | 13 | 40:53 | 48 |
10
|
39 | 11 | 37:58 | 44 |
11
|
39 | 10 | 43:59 | 43 |
12
|
39 | 9 | 45:47 | 42 |
13
|
39 | 9 | 53:73 | 39 |
14
|
39 | 7 | 25:111 | 26 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.