Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Beitar Jerusalem 29 19 69:32 64
2 H. Beer Sheva 29 19 63:28 63
3 Maccabi Tel Aviv 29 17 60:33 58
4 Hapoel Tel Aviv 29 17 51:27 55
5 Maccabi Haifa 29 11 51:38 42
6 Hapoel Petah Tikva 29 9 42:43 37
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn) Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Netanya 29 12 50:57 41
8 Sakhnin 29 8 28:39 34
9 Kiryat Shmona 29 9 41:49 33
10 Hapoel Haifa 29 6 34:48 27
11 Hapoel Jerusalem 29 5 24:40 25
12 SC Ashdod 29 5 35:55 25
13 Ironi Tiberias 29 8 35:53 24
14 Maccabi Bnei Raina 29 5 22:63 18
  • Rớt hạng - Leumit League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn) Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)