Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
35 | 12 | 38:42 | 46 |
10
|
34 | 12 | 54:54 | 44 |
11
|
34 | 9 | 38:43 | 39 |
12
|
34 | 9 | 34:53 | 39 |
13
|
35 | 8 | 38:46 | 38 |
14
|
35 | 9 | 35:45 | 37 |
15
|
34 | 7 | 41:52 | 36 |
16
|
35 | 6 | 39:55 | 31 |
- Leumit League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.