Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 58:25 | 59 |
2
|
26 | 17 | 61:29 | 57 |
3
|
26 | 14 | 55:32 | 49 |
4
|
26 | 15 | 46:26 | 49 |
5
|
26 | 11 | 50:28 | 42 |
6
|
26 | 9 | 41:36 | 37 |
7
|
26 | 10 | 45:55 | 35 |
8
|
26 | 8 | 27:35 | 32 |
9
|
26 | 7 | 37:46 | 27 |
10
|
26 | 6 | 31:44 | 25 |
11
|
26 | 5 | 32:50 | 24 |
12
|
26 | 4 | 22:37 | 21 |
13
|
26 | 7 | 32:52 | 19 |
14
|
26 | 3 | 17:59 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 63:28 | 63 |
2
|
28 | 18 | 66:31 | 61 |
3
|
29 | 17 | 60:33 | 58 |
4
|
28 | 16 | 47:27 | 52 |
5
|
28 | 11 | 51:34 | 42 |
6
|
28 | 9 | 41:40 | 37 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
28 | 12 | 50:56 | 41 |
8
|
29 | 8 | 28:39 | 34 |
9
|
28 | 8 | 40:49 | 30 |
10
|
28 | 6 | 33:47 | 26 |
11
|
29 | 5 | 35:55 | 25 |
12
|
28 | 8 | 34:52 | 23 |
13
|
28 | 4 | 23:40 | 22 |
14
|
28 | 5 | 22:62 | 18 |
- Rớt hạng - Leumit League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)