Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 24 | 79:38 | 79 |
2
|
36 | 22 | 78:40 | 76 |
3
|
36 | 19 | 72:46 | 66 |
4
|
36 | 18 | 55:35 | 60 |
5
|
36 | 15 | 66:47 | 55 |
6
|
36 | 9 | 48:57 | 40 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
33 | 14 | 59:63 | 48 |
8
|
33 | 11 | 50:53 | 40 |
9
|
33 | 12 | 45:56 | 36 |
10
|
33 | 8 | 39:51 | 34 |
11
|
33 | 8 | 28:49 | 34 |
12
|
33 | 7 | 26:43 | 31 |
13
|
33 | 6 | 38:62 | 28 |
14
|
33 | 6 | 26:69 | 22 |
- Rớt hạng - Leumit League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)