Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 H. Beer Sheva 34 23 73:31 76
2 Beitar Jerusalem 33 21 75:38 71
3 Maccabi Tel Aviv 33 19 67:38 65
4 Hapoel Tel Aviv 34 18 53:30 59
5 Maccabi Haifa 33 13 56:43 48
6 Hapoel Petah Tikva 33 9 45:54 37
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn) Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Netanya 32 13 55:62 45
8 Kiryat Shmona 32 11 48:50 40
9 Sakhnin 32 8 28:46 34
10 Ironi Tiberias 32 11 43:56 33
11 Hapoel Haifa 32 7 36:51 31
12 Hapoel Jerusalem 32 7 26:41 31
13 SC Ashdod 32 5 35:60 25
14 Maccabi Bnei Raina 32 6 25:65 22
  • Rớt hạng - Leumit League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn) Ironi Tiberias: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)