Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 5 | 15:9 | 18 |
2
|
9 | 5 | 18:12 | 17 |
3
|
9 | 5 | 20:14 | 16 |
4
|
9 | 5 | 19:15 | 16 |
5
|
9 | 3 | 19:10 | 15 |
6
|
9 | 4 | 18:15 | 14 |
7
|
9 | 3 | 24:21 | 10 |
8
|
9 | 2 | 9:17 | 8 |
9
|
9 | 2 | 9:20 | 8 |
10
|
9 | 0 | 9:27 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.