Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 22:8 | 24 |
2
|
9 | 7 | 20:7 | 23 |
3
|
9 | 6 | 18:9 | 20 |
4
|
9 | 5 | 18:13 | 17 |
5
|
9 | 5 | 19:18 | 17 |
6
|
9 | 5 | 25:15 | 16 |
7
|
9 | 5 | 20:13 | 15 |
8
|
9 | 4 | 12:9 | 13 |
9
|
9 | 4 | 13:13 | 13 |
10
|
9 | 3 | 10:13 | 10 |
11
|
9 | 2 | 9:11 | 9 |
12
|
9 | 2 | 13:17 | 8 |
13
|
9 | 2 | 9:13 | 8 |
14
|
9 | 2 | 11:24 | 6 |
15
|
9 | 2 | 7:20 | 6 |
16
|
9 | 0 | 0:23 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.