Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
37 | 18 | 77:42 | 67 |
2
|
37 | 18 | 59:41 | 64 |
3
|
37 | 17 | 55:44 | 62 |
4
|
37 | 15 | 46:44 | 57 |
5
|
37 | 16 | 67:63 | 56 |
6
|
37 | 15 | 48:43 | 50 |
7
|
37 | 13 | 52:50 | 50 |
8
|
37 | 13 | 50:54 | 49 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligat ha'Al
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
37 | 14 | 66:58 | 51 |
10
|
37 | 13 | 42:44 | 50 |
11
|
37 | 11 | 39:58 | 45 |
12
|
37 | 9 | 42:49 | 41 |
13
|
37 | 10 | 37:47 | 40 |
14
|
37 | 8 | 40:48 | 40 |
15
|
37 | 7 | 44:58 | 37 |
16
|
37 | 6 | 40:61 | 32 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.