Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 18:6 | 16 |
2
|
6 | 4 | 14:5 | 13 |
3
|
6 | 4 | 10:7 | 13 |
4
|
5 | 4 | 12:7 | 12 |
5
|
6 | 2 | 9:7 | 9 |
6
|
5 | 3 | 7:9 | 9 |
7
|
5 | 2 | 12:12 | 7 |
8
|
6 | 1 | 7:7 | 6 |
9
|
6 | 2 | 9:13 | 6 |
10
|
6 | 1 | 3:6 | 5 |
11
|
6 | 1 | 3:9 | 4 |
12
|
5 | 1 | 4:9 | 3 |
13
|
6 | 1 | 6:14 | 3 |
14
|
6 | 2 | 7:10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Ironi Tiberias: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)