Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 35:14 | 31 |
2
|
13 | 9 | 26:10 | 30 |
3
|
14 | 9 | 41:22 | 29 |
4
|
14 | 7 | 35:17 | 26 |
5
|
13 | 7 | 20:15 | 23 |
6
|
13 | 6 | 26:17 | 22 |
7
|
12 | 6 | 22:18 | 21 |
8
|
14 | 6 | 29:29 | 21 |
9
|
14 | 4 | 21:32 | 17 |
10
|
14 | 4 | 22:20 | 16 |
11
|
14 | 5 | 20:27 | 16 |
12
|
13 | 1 | 18:20 | 10 |
13
|
12 | 2 | 16:28 | 10 |
14
|
14 | 2 | 16:40 | 9 |
15
|
13 | 2 | 16:29 | 8 |
16
|
13 | 1 | 9:34 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.