Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 31:19 | 33 |
2
|
16 | 10 | 40:28 | 32 |
3
|
15 | 9 | 27:13 | 29 |
4
|
15 | 8 | 30:28 | 28 |
5
|
16 | 8 | 33:20 | 27 |
6
|
16 | 8 | 32:22 | 27 |
7
|
16 | 7 | 33:25 | 26 |
8
|
15 | 6 | 27:29 | 20 |
9
|
15 | 5 | 22:24 | 17 |
10
|
16 | 5 | 17:19 | 17 |
11
|
16 | 4 | 25:38 | 15 |
12
|
16 | 3 | 18:28 | 14 |
13
|
15 | 4 | 18:40 | 14 |
14
|
15 | 2 | 14:34 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.