Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 41:17 | 39 |
2
|
18 | 11 | 45:15 | 37 |
3
|
19 | 11 | 31:17 | 37 |
4
|
19 | 10 | 33:22 | 36 |
5
|
19 | 10 | 33:26 | 34 |
6
|
19 | 9 | 31:31 | 31 |
7
|
19 | 9 | 27:31 | 29 |
8
|
19 | 7 | 32:31 | 26 |
9
|
18 | 7 | 28:28 | 24 |
10
|
19 | 7 | 25:37 | 24 |
11
|
19 | 6 | 30:38 | 23 |
12
|
19 | 5 | 24:32 | 20 |
13
|
19 | 4 | 18:27 | 20 |
14
|
19 | 4 | 23:41 | 15 |
15
|
19 | 2 | 21:40 | 12 |
16
|
19 | 2 | 38:47 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.