Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 20 | 49:28 | 67 |
2
|
32 | 17 | 60:36 | 59 |
3
|
32 | 16 | 56:40 | 58 |
4
|
32 | 17 | 55:43 | 58 |
5
|
32 | 13 | 56:42 | 51 |
6
|
32 | 13 | 44:37 | 48 |
7
|
32 | 14 | 49:47 | 46 |
8
|
32 | 12 | 50:60 | 43 |
9
|
32 | 11 | 41:42 | 42 |
10
|
32 | 11 | 42:43 | 41 |
11
|
32 | 10 | 46:45 | 40 |
12
|
32 | 10 | 51:50 | 38 |
13
|
32 | 9 | 47:48 | 36 |
14
|
32 | 11 | 49:56 | 36 |
15
|
32 | 9 | 34:52 | 34 |
16
|
32 | 10 | 30:49 | 34 |
17
|
32 | 9 | 45:66 | 34 |
18
|
32 | 6 | 37:57 | 29 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Thăng hạng)
- 2. Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 3. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.