Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 63:25 | 41 |
2
|
17 | 12 | 46:26 | 37 |
3
|
16 | 10 | 60:29 | 32 |
4
|
16 | 9 | 20:12 | 29 |
5
|
17 | 8 | 32:26 | 28 |
6
|
17 | 8 | 35:40 | 27 |
7
|
16 | 8 | 40:35 | 26 |
8
|
17 | 7 | 26:25 | 24 |
9
|
16 | 7 | 41:35 | 22 |
10
|
17 | 6 | 31:25 | 22 |
11
|
17 | 5 | 28:37 | 18 |
12
|
16 | 4 | 34:39 | 15 |
13
|
16 | 2 | 18:72 | 8 |
14
|
17 | 1 | 13:61 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.