Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 48:27 | 45 |
2
|
20 | 11 | 45:19 | 37 |
3
|
19 | 11 | 43:19 | 35 |
4
|
20 | 8 | 33:29 | 32 |
5
|
19 | 8 | 27:19 | 31 |
6
|
18 | 9 | 28:27 | 31 |
7
|
19 | 9 | 33:30 | 29 |
8
|
20 | 8 | 28:34 | 29 |
9
|
20 | 7 | 25:18 | 27 |
10
|
19 | 6 | 27:31 | 24 |
11
|
19 | 6 | 24:39 | 23 |
12
|
18 | 5 | 24:29 | 20 |
13
|
19 | 5 | 21:29 | 19 |
14
|
20 | 5 | 19:31 | 19 |
15
|
20 | 3 | 23:43 | 15 |
16
|
20 | 2 | 13:37 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.