Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 43:19 | 57 |
2
|
25 | 14 | 50:28 | 49 |
3
|
25 | 12 | 42:40 | 42 |
4
|
25 | 12 | 50:43 | 41 |
5
|
25 | 10 | 39:33 | 37 |
6
|
25 | 10 | 45:40 | 37 |
7
|
25 | 11 | 47:43 | 37 |
8
|
25 | 11 | 46:45 | 37 |
9
|
25 | 9 | 35:38 | 33 |
10
|
25 | 8 | 40:42 | 31 |
11
|
25 | 7 | 36:47 | 27 |
12
|
25 | 7 | 30:43 | 26 |
13
|
25 | 6 | 42:48 | 23 |
14
|
25 | 2 | 22:58 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Västra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.