Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mandel United 27 18 52:20 61
2 Diksmuide Oostende 29 18 52:27 58
3 FC Lebbeke 29 13 37:36 46
4 Wetteren 28 13 48:39 45
5 Oostkamp 28 13 50:41 44
6 Kalken 28 11 42:51 39
7 Torhout 28 12 50:56 38
8 Petegem 28 11 39:42 38
9 KRC Harelbeke 29 9 55:46 38
10 Waregem 2 28 7 53:49 33
11 KV Mechelen 2 28 9 48:57 32
12 Hamme 28 9 41:55 32
13 Oudenaarde 29 8 38:54 32
14 KRC Gent 28 8 44:63 31
15 Westhoek 28 8 41:43 30
16 Gullegem 29 7 42:53 29
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Belgium Third Division Play Offs
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng