Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 25 | 123:8 | 77 |
2
|
29 | 23 | 86:12 | 73 |
3
|
29 | 23 | 101:19 | 71 |
4
|
29 | 19 | 80:24 | 60 |
5
|
29 | 17 | 49:16 | 58 |
6
|
29 | 17 | 72:29 | 54 |
7
|
29 | 16 | 87:32 | 53 |
8
|
29 | 13 | 49:34 | 45 |
9
|
28 | 12 | 47:36 | 40 |
10
|
29 | 12 | 41:64 | 39 |
11
|
29 | 9 | 37:90 | 29 |
12
|
29 | 8 | 36:87 | 28 |
13
|
29 | 7 | 30:85 | 24 |
14
|
29 | 4 | 17:157 | 12 |
15
|
29 | 0 | 0:81 | 0 |
16
|
29 | 0 | 0:81 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)