Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 29:15 | 33 |
2
|
15 | 8 | 23:12 | 30 |
3
|
16 | 7 | 23:13 | 27 |
4
|
16 | 8 | 20:20 | 26 |
5
|
16 | 7 | 27:20 | 25 |
6
|
16 | 7 | 25:20 | 25 |
7
|
15 | 6 | 19:16 | 22 |
8
|
15 | 5 | 18:15 | 19 |
9
|
15 | 4 | 25:29 | 16 |
10
|
16 | 3 | 18:25 | 14 |
11
|
15 | 2 | 15:32 | 11 |
12
|
15 | 0 | 8:33 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.