Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 17:8 | 24 |
2
|
10 | 7 | 16:8 | 21 |
3
|
11 | 5 | 16:10 | 20 |
4
|
10 | 4 | 13:8 | 15 |
5
|
9 | 4 | 11:8 | 15 |
6
|
9 | 3 | 8:7 | 13 |
7
|
9 | 3 | 12:10 | 11 |
8
|
9 | 3 | 13:15 | 11 |
9
|
10 | 2 | 13:21 | 9 |
10
|
10 | 1 | 8:17 | 7 |
11
|
9 | 1 | 8:14 | 6 |
12
|
9 | 0 | 5:14 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.