Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 60:26 | 74 |
2
|
30 | 19 | 70:32 | 63 |
3
|
30 | 17 | 66:31 | 61 |
4
|
30 | 17 | 62:29 | 59 |
5
|
30 | 15 | 53:34 | 53 |
6
|
30 | 16 | 45:36 | 53 |
7
|
30 | 13 | 55:39 | 48 |
8
|
30 | 11 | 40:36 | 43 |
9
|
30 | 12 | 33:42 | 41 |
10
|
30 | 11 | 48:52 | 39 |
11
|
30 | 9 | 46:45 | 38 |
12
|
30 | 10 | 42:44 | 38 |
13
|
30 | 8 | 30:44 | 34 |
14
|
30 | 7 | 28:52 | 29 |
15
|
30 | 4 | 37:68 | 21 |
16
|
30 | 4 | 34:61 | 18 |
17
|
30 | 4 | 16:55 | 17 |
18
|
30 | 3 | 24:63 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.