Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 15:5 | 13 |
2
|
5 | 4 | 12:3 | 13 |
3
|
6 | 4 | 11:5 | 13 |
4
|
6 | 4 | 13:9 | 12 |
5
|
5 | 3 | 9:6 | 10 |
6
|
6 | 1 | 11:10 | 6 |
7
|
6 | 2 | 8:12 | 6 |
8
|
6 | 2 | 5:13 | 6 |
9
|
6 | 1 | 6:19 | 3 |
10
|
6 | 0 | 2:10 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.