Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 14:2 | 12 |
2
|
4 | 3 | 10:3 | 9 |
3
|
4 | 2 | 11:10 | 7 |
4
|
3 | 2 | 13:4 | 6 |
5
|
4 | 1 | 6:14 | 4 |
6
|
3 | 1 | 8:5 | 3 |
7
|
4 | 1 | 3:11 | 3 |
8
|
4 | 0 | 2:18 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. HNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. HNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.