Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 22 16 36:14 51
2 Zeleznicar Indjija 23 13 45:22 45
3 Jedinstvo SP 23 13 34:24 44
4 Hajduk Divos 22 12 33:18 41
5 Vrbas 23 11 32:25 38
6 Mladost Backi Jarak 23 9 35:30 34
7 Sloven Ruma 23 9 33:30 34
8 Dinamo Pancevo 23 10 27:31 34
9 Veternik 23 8 27:30 28
10 Backa 23 6 28:30 27
11 Sloboda DT 23 5 27:30 24
12 Sloga Conoplja 23 6 23:37 24
13 Omladinac NB 22 5 26:33 21
14 FK Indjija 23 4 22:29 21
15 Mladost Omoljica 22 5 20:35 18
16 Kikinda 23 3 16:46 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.