Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 25:11 | 21 |
2
|
9 | 6 | 24:12 | 20 |
3
|
9 | 5 | 16:8 | 17 |
4
|
9 | 4 | 13:16 | 14 |
5
|
9 | 4 | 11:9 | 13 |
6
|
9 | 3 | 11:14 | 12 |
7
|
9 | 3 | 17:23 | 10 |
8
|
9 | 2 | 8:11 | 9 |
9
|
9 | 1 | 13:19 | 6 |
10
|
9 | 1 | 8:23 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.