Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 21:8 | 24 |
2
|
9 | 8 | 17:4 | 24 |
3
|
9 | 5 | 17:11 | 18 |
4
|
9 | 4 | 15:8 | 15 |
5
|
9 | 4 | 7:9 | 14 |
6
|
9 | 4 | 11:11 | 13 |
7
|
9 | 3 | 15:15 | 12 |
8
|
9 | 4 | 13:18 | 12 |
9
|
9 | 3 | 8:11 | 10 |
10
|
9 | 2 | 5:15 | 8 |
11
|
9 | 2 | 14:17 | 7 |
12
|
9 | 1 | 9:12 | 7 |
13
|
9 | 1 | 11:14 | 6 |
14
|
9 | 1 | 8:18 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.