Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 48:13 | 58 |
2
|
25 | 17 | 66:27 | 57 |
3
|
25 | 18 | 63:29 | 56 |
4
|
24 | 13 | 44:24 | 44 |
5
|
25 | 13 | 41:37 | 43 |
6
|
24 | 10 | 33:38 | 35 |
7
|
25 | 9 | 33:35 | 34 |
8
|
25 | 8 | 35:39 | 31 |
9
|
24 | 7 | 33:43 | 26 |
10
|
24 | 7 | 27:43 | 26 |
11
|
24 | 5 | 20:31 | 23 |
12
|
25 | 6 | 29:41 | 23 |
13
|
24 | 3 | 25:66 | 14 |
14
|
25 | 2 | 24:55 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.