Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 45:15 | 40 |
2
|
18 | 11 | 33:20 | 38 |
3
|
17 | 11 | 40:19 | 37 |
4
|
17 | 9 | 26:18 | 31 |
5
|
18 | 9 | 32:19 | 30 |
6
|
18 | 7 | 37:29 | 28 |
7
|
17 | 8 | 26:21 | 28 |
8
|
18 | 6 | 27:28 | 23 |
9
|
17 | 6 | 30:27 | 22 |
10
|
18 | 4 | 17:33 | 16 |
11
|
17 | 3 | 19:32 | 14 |
12
|
18 | 1 | 18:31 | 12 |
13
|
18 | 2 | 17:43 | 10 |
14
|
17 | 2 | 13:45 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.