Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cúp Quốc Gia - Nữ (Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cúp Quốc Gia - Nữ (Hạng 5-6)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cúp Quốc Gia - Nữ (Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cúp Quốc Gia - Nữ (Hạng 5-6)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.