Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 18 | 77:42 | 66 |
2
|
36 | 18 | 58:40 | 63 |
3
|
36 | 17 | 54:43 | 61 |
4
|
36 | 15 | 45:43 | 56 |
5
|
36 | 15 | 61:61 | 53 |
6
|
36 | 15 | 48:43 | 49 |
7
|
36 | 13 | 51:49 | 49 |
8
|
36 | 13 | 48:48 | 49 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligat ha'Al
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
36 | 13 | 60:57 | 48 |
10
|
36 | 12 | 40:44 | 47 |
11
|
36 | 10 | 37:58 | 42 |
12
|
36 | 9 | 42:47 | 41 |
13
|
36 | 10 | 37:45 | 40 |
14
|
36 | 8 | 38:46 | 39 |
15
|
36 | 7 | 42:56 | 36 |
16
|
36 | 6 | 39:55 | 32 |
- Leumit League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.