Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 17:6 | 19 |
2
|
7 | 6 | 14:8 | 18 |
3
|
8 | 5 | 14:6 | 16 |
4
|
8 | 4 | 15:7 | 15 |
5
|
8 | 4 | 10:4 | 15 |
6
|
8 | 4 | 7:5 | 15 |
7
|
8 | 3 | 9:9 | 13 |
8
|
8 | 3 | 14:10 | 11 |
9
|
7 | 3 | 10:8 | 11 |
10
|
8 | 3 | 16:17 | 11 |
11
|
8 | 3 | 11:14 | 11 |
12
|
7 | 2 | 10:6 | 9 |
13
|
7 | 2 | 9:8 | 8 |
14
|
7 | 1 | 8:8 | 7 |
15
|
8 | 1 | 8:15 | 6 |
16
|
7 | 1 | 7:11 | 4 |
17
|
8 | 0 | 2:17 | 0 |
18
|
8 | 0 | 3:25 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Leumit League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Alef - Promotion Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.