Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 29:8 | 23 |
2
|
9 | 7 | 20:6 | 22 |
3
|
9 | 7 | 22:12 | 22 |
4
|
9 | 6 | 21:16 | 18 |
5
|
9 | 5 | 13:10 | 17 |
6
|
9 | 3 | 7:7 | 12 |
7
|
9 | 3 | 13:16 | 12 |
8
|
9 | 2 | 12:8 | 11 |
9
|
9 | 3 | 14:21 | 9 |
10
|
9 | 2 | 15:22 | 8 |
11
|
9 | 2 | 7:20 | 6 |
12
|
9 | 1 | 7:17 | 4 |
13
|
9 | 1 | 3:16 | 4 |
14
|
9 | 2 | 9:13 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Ironi Tiberias: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)