Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 50:25 | 39 |
2
|
17 | 12 | 48:16 | 37 |
3
|
18 | 10 | 46:21 | 35 |
4
|
18 | 9 | 43:24 | 30 |
5
|
18 | 4 | 21:42 | 14 |
6
|
16 | 3 | 18:55 | 11 |
7
|
16 | 1 | 12:55 | 5 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.