Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 58:28 | 42 |
2
|
18 | 13 | 54:17 | 40 |
3
|
18 | 10 | 46:21 | 35 |
4
|
18 | 9 | 43:24 | 30 |
5
|
18 | 4 | 21:42 | 14 |
6
|
17 | 3 | 21:63 | 11 |
7
|
17 | 1 | 13:61 | 5 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.