Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 81:33 | 58 |
2
|
26 | 17 | 77:29 | 55 |
3
|
26 | 16 | 53:25 | 53 |
4
|
26 | 15 | 56:26 | 49 |
5
|
26 | 12 | 41:20 | 45 |
6
|
26 | 12 | 45:48 | 38 |
7
|
25 | 9 | 41:40 | 35 |
8
|
26 | 9 | 38:38 | 33 |
9
|
26 | 9 | 33:40 | 32 |
10
|
25 | 9 | 35:48 | 31 |
11
|
26 | 9 | 37:50 | 30 |
12
|
26 | 8 | 40:64 | 27 |
13
|
26 | 6 | 37:75 | 19 |
14
|
26 | 1 | 21:99 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.