Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 25 | 57:29 | 81 |
2
|
38 | 23 | 62:26 | 77 |
3
|
38 | 24 | 51:32 | 76 |
4
|
38 | 21 | 56:28 | 74 |
5
|
38 | 16 | 51:30 | 64 |
6
|
38 | 18 | 61:41 | 63 |
7
|
38 | 17 | 47:30 | 61 |
8
|
38 | 16 | 53:41 | 57 |
9
|
38 | 15 | 32:33 | 53 |
10
|
38 | 14 | 31:27 | 52 |
11
|
38 | 12 | 37:36 | 50 |
12
|
38 | 12 | 35:41 | 44 |
13
|
38 | 12 | 30:51 | 43 |
14
|
38 | 10 | 32:52 | 39 |
15
|
38 | 10 | 23:47 | 39 |
16
|
38 | 9 | 32:44 | 39 |
17
|
38 | 10 | 27:48 | 38 |
18
|
38 | 9 | 24:42 | 34 |
19
|
38 | 9 | 29:55 | 30 |
20
|
38 | 6 | 27:64 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)