Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 29:3 | 23 |
2
|
9 | 6 | 20:9 | 20 |
3
|
9 | 4 | 22:11 | 16 |
4
|
9 | 4 | 14:6 | 15 |
5
|
9 | 4 | 10:8 | 15 |
6
|
9 | 4 | 18:14 | 14 |
7
|
9 | 4 | 13:17 | 14 |
8
|
9 | 3 | 17:18 | 10 |
9
|
9 | 2 | 10:18 | 9 |
10
|
9 | 2 | 12:34 | 7 |
11
|
9 | 1 | 9:13 | 6 |
12
|
9 | 0 | 3:26 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.