Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 45:10 | 32 |
2
|
15 | 9 | 37:12 | 32 |
3
|
15 | 8 | 28:15 | 29 |
4
|
15 | 8 | 20:10 | 28 |
5
|
15 | 7 | 17:11 | 26 |
6
|
15 | 7 | 22:23 | 23 |
7
|
15 | 5 | 17:28 | 19 |
8
|
14 | 4 | 22:24 | 16 |
9
|
15 | 4 | 15:21 | 16 |
10
|
14 | 4 | 23:27 | 15 |
11
|
15 | 3 | 13:45 | 10 |
12
|
15 | 0 | 6:39 | 1 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.