Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 48:18 | 40 |
2
|
15 | 12 | 53:22 | 36 |
3
|
17 | 11 | 47:21 | 35 |
4
|
16 | 11 | 37:34 | 33 |
5
|
15 | 10 | 34:26 | 30 |
6
|
15 | 8 | 32:23 | 26 |
7
|
16 | 5 | 34:43 | 17 |
8
|
16 | 5 | 16:31 | 16 |
9
|
16 | 2 | 24:35 | 9 |
10
|
17 | 2 | 14:48 | 7 |
11
|
15 | 2 | 8:46 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.