Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 57:25 | 59 |
2
|
28 | 17 | 45:28 | 58 |
3
|
28 | 17 | 38:17 | 57 |
4
|
28 | 17 | 58:25 | 56 |
5
|
28 | 15 | 44:34 | 50 |
6
|
28 | 13 | 37:30 | 48 |
7
|
28 | 12 | 38:39 | 42 |
8
|
28 | 10 | 46:47 | 39 |
9
|
28 | 10 | 45:34 | 38 |
10
|
28 | 7 | 39:52 | 25 |
11
|
28 | 6 | 35:51 | 24 |
12
|
28 | 7 | 37:57 | 24 |
13
|
28 | 6 | 29:55 | 23 |
14
|
28 | 5 | 30:56 | 21 |
15
|
28 | 5 | 30:58 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.