Trận đấu
Bán kết
Chung kết
Chung kết
| Khu vực Tây A - Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Africa Cup of Nations U20 (Play Offs)
| Khu vực Tây A - Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Africa Cup of Nations U20 (Play Offs)
| Khu vực Tây B - Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 7:0 | 6 |
2
|
2 | 1 | 1:2 | 3 |
3
|
2 | 0 | 0:6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Africa Cup of Nations U20 (Play Offs)
| Khu vực Tây B - Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 6:2 | 7 |
2
|
3 | 2 | 7:4 | 6 |
3
|
3 | 0 | 3:5 | 2 |
4
|
3 | 0 | 1:6 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Africa Cup of Nations U20 (Play Offs)
| Miền Nam - Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Africa Cup of Nations U20 (Play Offs)
| Miền Nam - Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Africa Cup of Nations U20 (Play Offs)
| Miền Nam - Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Africa Cup of Nations U20 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.