Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 11:4 | 19 |
2
|
7 | 4 | 15:9 | 13 |
3
|
7 | 3 | 13:10 | 11 |
4
|
7 | 3 | 6:6 | 11 |
5
|
7 | 2 | 8:3 | 10 |
6
|
7 | 3 | 9:9 | 10 |
7
|
7 | 2 | 6:10 | 8 |
8
|
7 | 2 | 9:14 | 7 |
9
|
7 | 1 | 4:7 | 6 |
10
|
7 | 0 | 5:14 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 8:5 | 11 |
2
|
6 | 3 | 7:4 | 10 |
3
|
7 | 3 | 11:10 | 10 |
4
|
6 | 3 | 7:7 | 10 |
5
|
6 | 2 | 3:2 | 9 |
6
|
6 | 2 | 10:9 | 8 |
7
|
6 | 2 | 5:8 | 7 |
8
|
7 | 0 | 7:9 | 6 |
9
|
6 | 0 | 3:7 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 3 | 10:9 | 11 |
2
|
6 | 3 | 7:7 | 10 |
3
|
6 | 2 | 7:4 | 9 |
4
|
6 | 2 | 4:3 | 9 |
5
|
6 | 2 | 4:4 | 9 |
6
|
6 | 2 | 7:7 | 8 |
7
|
7 | 1 | 6:5 | 7 |
8
|
6 | 1 | 8:10 | 5 |
9
|
6 | 1 | 1:5 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 7:0 | 16 |
2
|
7 | 2 | 5:4 | 10 |
3
|
6 | 2 | 4:2 | 9 |
4
|
6 | 2 | 4:3 | 9 |
5
|
7 | 2 | 4:4 | 9 |
6
|
6 | 1 | 6:4 | 7 |
7
|
6 | 1 | 3:3 | 6 |
8
|
6 | 1 | 3:10 | 4 |
9
|
6 | 0 | 6:12 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.