Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 55:22 | 55 |
2
|
21 | 10 | 33:19 | 35 |
3
|
22 | 10 | 28:22 | 35 |
4
|
22 | 10 | 24:25 | 35 |
5
|
21 | 9 | 23:16 | 34 |
6
|
22 | 8 | 23:21 | 31 |
7
|
21 | 8 | 20:17 | 29 |
8
|
21 | 7 | 18:24 | 28 |
9
|
21 | 8 | 19:26 | 28 |
10
|
21 | 7 | 19:23 | 27 |
11
|
22 | 8 | 20:24 | 26 |
12
|
22 | 7 | 27:32 | 26 |
13
|
21 | 6 | 27:31 | 25 |
14
|
21 | 6 | 19:26 | 24 |
15
|
22 | 6 | 13:21 | 23 |
16
|
22 | 3 | 8:27 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Phân hạng)
- Liga Pro (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.