Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 27 | 82:29 | 84 |
2
|
34 | 22 | 77:31 | 71 |
3
|
34 | 21 | 64:34 | 71 |
4
|
34 | 20 | 64:43 | 65 |
5
|
34 | 17 | 75:47 | 57 |
6
|
34 | 16 | 56:51 | 56 |
7
|
34 | 17 | 70:64 | 54 |
8
|
34 | 14 | 46:45 | 49 |
9
|
34 | 13 | 64:55 | 47 |
10
|
34 | 13 | 72:64 | 44 |
11
|
34 | 12 | 51:66 | 41 |
12
|
34 | 11 | 55:59 | 40 |
13
|
34 | 10 | 45:61 | 38 |
14
|
34 | 10 | 40:54 | 37 |
15
|
34 | 9 | 40:57 | 36 |
16
|
34 | 9 | 50:76 | 34 |
17
|
34 | 7 | 40:79 | 25 |
18
|
34 | 4 | 27:103 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.