Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 22 14 65:33 45
2 Throttur 22 13 50:25 43
3 Fylkir 22 13 49:36 40
4 Kopavogur 22 12 52:40 38
5 Njardvik 22 12 38:29 38
6 Leiknir 22 8 34:33 28
7 IR Reykjavik 22 8 40:46 28
8 Grotta 22 8 36:43 27
9 Vestri 22 8 30:43 27
10 Volsungur 22 7 32:44 26
11 Grindavik 22 5 25:35 25
12 Aegir 22 2 25:69 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.